502
|
463
|
2
|
4
|
2
| Mã sách, tài liệu | ID#20146 |
| Thuộc chủ đề | Kỹ năng mềm |
| Loại sách | Dạng file |
| Tác giả | Plan International Việt Nam |
| Ngày đăng tải | |
| Tải về(18,10 MB) Chia sẻ Thích | |
Chúng tôi xin chân thành cảm ơn các cơ quan, đơn vị đối tác đã hợp tác với Plan International Việt Nam trong việc triển khai dự án “Trẻ em gái sẵn sàng cho tương lai” trong thời gian vừa qua.
Với những đóng góp quan trọng và quý báu từ các giáo viên, Ban giám hiệu các trường trong vùng dự án, Phòng giáo dục các huyện tham gia dự án cũng như đại diện phòng chuyên môn của Sở giáo dục đã giúp Plan và Viện Khoa học giáo dục hoàn thành bộ tài liệu tham khảo dành cho giáo viên thực hiện giáo dục hướng nghiệp trong các môn học. Nội dung bộ tài liệu được biên soạn theo chương trình giáo dục phổ thông 2018 cấp trung học cơ sở, đáp ứng yêu cầu đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo, hướng tới:
Với những nội dung trên, chúng tôi hi vọng bộ tài liệu sẽ hữu dụng cho các nhà trường cấp trung học cơ sở nhằm hỗ trợ cho giáo viên, cán bộ quản lí giáo dục ở các trường Trung học cơ sở thực hiện tốt nội dung giáo dục hướng nghiệp trong các môn học và hoạt động giáo dục bắt buộc được yêu cầu tích hợp nội dung giáo dục hướng nghiệp. Qua đó, góp phần cải thiện và nâng cao chất lượng định hướng nghề nghiệp trong tương lai cho học sinh Trung học cơ sở và góp phần nâng cao hiệu quả và chất lượng công tác phân luồng học sinh
Bộ tài liệu bao gồm bản mềm và bản in đã được in theo quyết định xuất bản số 312/QĐ-NXBTN cấp ngày 20/02/2024 tại NXB Thanh Niên và bản mềm.
Khi nhận được thư ngỏ này, quý cơ quan có thể chia sẻ chính thống qua văn bản với các đơn vị trường trong tỉnh/huyện để sử dụng cho mục đích giảng dạy, nghiên cứu và trình bày và cần ghi rõ nguồn gốc.
Tổ chức Plan hy vọng vẫn tiếp tục nhận được sự đồng hành và hợp tác hiệu quả của các đơn vị đối tác địa phương trong thời gian tới.
Tải tài liệu tại: https://drive.google.com/uc?export=download&id=19lzFmD55zY30gvSFCKjDS1ueaazw-p_j
Chưa có bình luận nào .!.
Tác giả : ISDS
7822
|
1086
|
40
|
247
Tác giả : ISDS
2412
|
823
|
14
|
85
Tác giả : ISDS
1480
|
762
|
12
|
49
Tác giả : ISDS
1929
|
745
|
4
|
73
Tác giả : ISDS
2922
|
1685
|
19
|
41
Tác giả : ISDS
2258
|
1247
|
14
|
15
Tác giả : ISDS
9358
|
660
|
0
|
1
Tác giả : ISDS
999
|
765
|
1
|
3
Tác giả : Du an Em Vui
5456
|
675
|
8
|
26
Tác giả : Dự án Em Vui
855
|
722
|
2
|
8
Tác giả : Dự án Em Vui
1056
|
717
|
5
|
6
Tác giả : Dự án Em Vui
1198
|
673
|
4
|
14
Tác giả : Dự án Em Vui
824
|
633
|
0
|
2
Tác giả : Dự án Em Vui
1107
|
622
|
4
|
5
Tác giả : Dự án Em Vui
1057
|
602
|
1
|
0
Tác giả : Dự án Em Vui
944
|
665
|
4
|
4
Tác giả : Dự án Em Vui
2175
|
658
|
3
|
9
Tác giả : Dự án Em Vui
1578
|
635
|
1
|
2
Tác giả : Dự án Em Vui
972
|
677
|
2
|
1
Tác giả : Dự án Em Vui
810
|
643
|
2
|
4
Tác giả : Dự án Em Vui
1207
|
629
|
3
|
2
Tác giả : Dự án Em Vui
795
|
644
|
0
|
2
Tác giả : Dự án Em Vui
830
|
614
|
5
|
5
Tác giả : Dự án Em Vui
3328
|
627
|
7
|
12
Tác giả : Dự án Em Vui
787
|
672
|
2
|
5
Tác giả : Dự án Em Vui
1870
|
675
|
3
|
8
Tác giả : Dự án Em Vui
1424
|
951
|
9
|
18
Tác giả : Dự án Em Vui
686
|
577
|
0
|
1
Tác giả : Plan International
2119
|
1366
|
36
|
17
Tác giả : Plan International
948
|
643
|
41
|
24
Tác giả : Dự án Em Vui
1015
|
811
|
1
|
2
Tác giả : Dự án Em Vui
1145
|
768
|
0
|
1
Tác giả : Dự án Em Vui
1127
|
838
|
0
|
3
Tác giả : Dự án Em Vui
1001
|
748
|
0
|
4
Tác giả : Dự án Em Vui
885
|
774
|
0
|
3
Tác giả : Dự án Em Vui
1137
|
774
|
0
|
9
Tác giả : Dự án Em Vui
1117
|
779
|
0
|
3
Tác giả : Dự án Em Vui
1491
|
955
|
1
|
4
Tác giả : Dự án Em Vui
722
|
658
|
1
|
3
Tác giả : Plan International Việt Nam
643
|
469
|
1
|
25
Tác giả : Plan International Việt Nam
479
|
472
|
1
|
4
Tác giả : Plan International Việt Nam
527
|
392
|
1
|
5
Tác giả : Plan International Việt Nam
426
|
389
|
1
|
2
Tác giả : Tổ chức Plan International Việt Nam
403
|
387
|
0
|
27
Tác giả : Tổ chức Plan International Việt Nam
345
|
418
|
2
|
19
Tác giả : Tổ chức Plan International Việt Nam
746
|
726
|
141
|
171
Tác giả : Tổ chức Plan International Việt Nam
1879
|
650
|
98
|
194