748
|
542
|
1
|
30
|
2
| Mã sách, tài liệu | ID#20147 |
| Thuộc chủ đề | Kỹ năng mềm |
| Loại sách | Dạng file |
| Tác giả | Plan International Việt Nam |
| Ngày đăng tải | |
| Tải về(10,10 MB) Chia sẻ Thích | |
Chúng tôi xin chân thành cảm ơn các cơ quan, đơn vị đối tác đã hợp tác với Plan International Việt Nam trong việc triển khai dự án “Trẻ em gái sẵn sàng cho tương lai” trong thời gian vừa qua.
Với những đóng góp quan trọng và quý báu từ các giáo viên, Ban giám hiệu các trường trong vùng dự án, Phòng giáo dục các huyện tham gia dự án cũng như đại diện phòng chuyên môn của Sở giáo dục đã giúp Plan và Viện Khoa học giáo dục hoàn thành bộ tài liệu tham khảo dành cho giáo viên thực hiện giáo dục hướng nghiệp trong các môn học. Nội dung bộ tài liệu được biên soạn theo chương trình giáo dục phổ thông 2018 cấp trung học cơ sở, đáp ứng yêu cầu đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo, hướng tới:
Với những nội dung trên, chúng tôi hi vọng bộ tài liệu sẽ hữu dụng cho các nhà trường cấp trung học cơ sở nhằm hỗ trợ cho giáo viên, cán bộ quản lí giáo dục ở các trường Trung học cơ sở thực hiện tốt nội dung giáo dục hướng nghiệp trong các môn học và hoạt động giáo dục bắt buộc được yêu cầu tích hợp nội dung giáo dục hướng nghiệp. Qua đó, góp phần cải thiện và nâng cao chất lượng định hướng nghề nghiệp trong tương lai cho học sinh Trung học cơ sở và góp phần nâng cao hiệu quả và chất lượng công tác phân luồng học sinh
Bộ tài liệu bao gồm bản mềm và bản in đã được in theo quyết định xuất bản số 312/QĐ-NXBTN cấp ngày 20/02/2024 tại NXB Thanh Niên và bản mềm.
Khi nhận được thư ngỏ này, quý cơ quan có thể chia sẻ chính thống qua văn bản với các đơn vị trường trong tỉnh/huyện để sử dụng cho mục đích giảng dạy, nghiên cứu và trình bày và cần ghi rõ nguồn gốc.
Tổ chức Plan hy vọng vẫn tiếp tục nhận được sự đồng hành và hợp tác hiệu quả của các đơn vị đối tác địa phương trong thời gian tới.
Tải tài liệu tại: https://drive.google.com/uc?export=download&id=1pI6t8H2KlhUXzalvEN9m4gPXAnITK28h
Chưa có bình luận nào .!.
Tác giả : ISDS
8101
|
1159
|
40
|
247
Tác giả : ISDS
2490
|
888
|
14
|
85
Tác giả : ISDS
1542
|
854
|
12
|
49
Tác giả : ISDS
2003
|
821
|
4
|
73
Tác giả : ISDS
3055
|
1769
|
19
|
41
Tác giả : ISDS
2358
|
1316
|
14
|
15
Tác giả : ISDS
10075
|
736
|
0
|
1
Tác giả : ISDS
1070
|
826
|
1
|
3
Tác giả : Du an Em Vui
5606
|
749
|
8
|
28
Tác giả : Dự án Em Vui
930
|
805
|
2
|
8
Tác giả : Dự án Em Vui
1261
|
792
|
5
|
6
Tác giả : Dự án Em Vui
1273
|
746
|
4
|
14
Tác giả : Dự án Em Vui
904
|
692
|
0
|
2
Tác giả : Dự án Em Vui
1204
|
683
|
4
|
5
Tác giả : Dự án Em Vui
1156
|
676
|
1
|
0
Tác giả : Dự án Em Vui
1002
|
736
|
4
|
4
Tác giả : Dự án Em Vui
2663
|
724
|
3
|
9
Tác giả : Dự án Em Vui
2215
|
711
|
1
|
2
Tác giả : Dự án Em Vui
1058
|
748
|
2
|
1
Tác giả : Dự án Em Vui
878
|
703
|
2
|
4
Tác giả : Dự án Em Vui
1292
|
693
|
3
|
2
Tác giả : Dự án Em Vui
857
|
711
|
0
|
2
Tác giả : Dự án Em Vui
882
|
676
|
5
|
5
Tác giả : Dự án Em Vui
3469
|
695
|
7
|
12
Tác giả : Dự án Em Vui
861
|
752
|
2
|
5
Tác giả : Dự án Em Vui
2529
|
735
|
3
|
8
Tác giả : Dự án Em Vui
1507
|
1032
|
9
|
18
Tác giả : Dự án Em Vui
746
|
629
|
0
|
1
Tác giả : Plan International
2249
|
1426
|
36
|
17
Tác giả : Plan International
1014
|
712
|
41
|
24
Tác giả : Dự án Em Vui
1179
|
876
|
1
|
2
Tác giả : Dự án Em Vui
1208
|
831
|
0
|
1
Tác giả : Dự án Em Vui
1199
|
907
|
0
|
3
Tác giả : Dự án Em Vui
1074
|
805
|
0
|
4
Tác giả : Dự án Em Vui
949
|
831
|
0
|
3
Tác giả : Dự án Em Vui
1235
|
890
|
0
|
9
Tác giả : Dự án Em Vui
1184
|
843
|
0
|
3
Tác giả : Dự án Em Vui
1760
|
1016
|
1
|
4
Tác giả : Dự án Em Vui
778
|
731
|
1
|
3
Tác giả : Plan International Việt Nam
560
|
532
|
2
|
4
Tác giả : Plan International Việt Nam
542
|
545
|
1
|
4
Tác giả : Plan International Việt Nam
597
|
466
|
1
|
5
Tác giả : Plan International Việt Nam
481
|
446
|
1
|
2
Tác giả : Tổ chức Plan International Việt Nam
474
|
463
|
0
|
27
Tác giả : Tổ chức Plan International Việt Nam
400
|
502
|
2
|
19
Tác giả : Tổ chức Plan International Việt Nam
829
|
855
|
141
|
171
Tác giả : Tổ chức Plan International Việt Nam
2023
|
763
|
98
|
195